Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quan sát viên pháp lý" (1)

quan sát viên pháp lý
Tiếng Anh Cụm từlegal observer
Từ vựng của tôi
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."

swap_horiz Từ liên quan "quan sát viên pháp lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quan sát viên pháp lý" (0)

Không tìm thấy cụm từ.